Thống kê truy cập
Đang trực tuyến: 6
Hôm nay: 17
Hôm qua: 54
Tất cả: 35440
AudioCodes Mediant 1000
Mã sản phẩm: 1000
(0)    Yêu thích / Lươt xem: 756
Bảo hành: 12 tháng
Hãng SX: AudioCodes
Tình trạng: Mới
Giá bán: SL:
Đặt hàng qua điện thoại
0986883886

Chi tiết thông số kỹ thuật

Giao tiếp
Module và Dung lượng Giao diện voice: trang bị với 6 slot (khe) để đặt các module liên quan âm thoại.
Có thể mở rộng đến 24 cổng analog hoặc 4 span số.
Module cổng số 1, 2 or 4 luồng E1/T1/J1 sử dụng đầu nối RJ-48c mỗi module.
Mở rộng đến 4 module số (tối đa là 4 luồng mỗi gateway).
Tùy chọn 1+1 hoặc 2+2 fallback spans.
Module cổng FXO and FXS 4 port sử dụng đầu nối RJ-11 connector mỗi module; Mở rộng 6 module mỗi gateway, Ground Start and Loop Start.
BRI Module 4 BRI port (8 kênh) mỗi module, mở rộng 5 module mỗi gateway với S/T interfaces.
Hỗ trợ chuẩn Euro ISDN, NI2, 5ESS or QSIG.
Module xử lý Media Tính năng xử lý hosting media : conferencing, play/record over HTTP or NFS.
Ethernet Dual Redundant 10/100 Base-TX Ethernet ports via 2 RJ-45 connectors.
RS-232 Gỡ rối Debug and cấu hình SMDI.
Xử lý đa phương tiện
Mã âm thanh G.711, G.726, G.727, G.723.1, G.729, GSM FR, MS GSM, iLBC, EG.711, EVRC, QCELP, AMR, GSM EFR, G.722
Lựa chọn mã âm thanh linh động.
Echo Cancellation G.165 và G.168-2002, với độ dài 32, 64 or 128 tail
Nâng cao chất lượng Dynamic programmable jitter buffer, VAD, CNG, 802.1p/Q VLAN tagging, DiffServ,
voice quality monitoring, G.729B, RTCPXR.
Vận chuyển qua DTMF/MF Nhận dạng và phát hiện gói (Packet) hoặc PSTN, RFC 2833 compliant DTMF relay. 
Nhận dạng và phát tông (tone) xử lý cuộc gọi.
Vận chuyển qua IP VoIP (RTP/RTCP) mỗi IETF RFC 3550 và 3551.
Vận chuyển Fax và Modem T.38 (real time fax), tự động bypass tới PCM hoặc ADPCM.
OSN Server Platform
OSN Types OSN1 OSN2 OSN3 (On AMC Chassis)
CPU Intel® Celeron® 600 Mhz Intel® Pentium® M 1.4 GHz Intel® Core™ 2 Duo
Bộ nhớ 1 khe SODIMM 512M or 1G RAM 1 hoặc 2 GRAM 2 khe cắm SODIMM 2-4 G RAM, hỗ trợ ECC
Lưu trữ Single/Dual hard disk drives Single SATA HDD Single or Dual SATA HDD
Giao tiếp 10/100 Base-TX, USB, RS-232, NB relay, MOH 10/100 Base-TX, USB, RS-232 1000 Base-TX, USB, RS-232
Tín hiệu
Giao thức Digital –PSTN CAS: MF-R1: T1 CAS (E&M, Loop, Start, Feature Group-D, E911CAMA),
E1 CAS (R2 MFC), R1.5 tùy vào mỗi quốc gia.
ISDN PRI: ETSI/EURO ISDN, ANSI NI2 và (DMS100, 5ESS) QSIG
(Basic and supplementary), IUA (SIGTRAN), VN3, VN4, VN6
Tín hiệu Analog FXS; Caller ID; polarity reversal; metering tones, distinctive ringing, visual message
waiting indication, Loop Start, Ground Start
Điều khiển và quản lý
Giao thức điều khiển SIP, MSCML, H.323 (MEGACO – đối với trung kế số)
Quản lý Hệ thống quản lý thành phần AudioCodes
Embedded HTTP Web Server, Telnet, SNMP V2, V3
Cấu hình từ xa Remote và tải phần mềm thông qua TFTP, HTTP, HTTPS, DHCP
BootP, RADIUS, Syslog
Tự động Update
Bảo mật
  IPSEC, HTTPS, TLS (SIPS), SSL, Web access list, RADIUS login and SRTP
Phần cứng
Bộ nguồn 100-240V, 50-60Hz, 1.5A Max,
Vật lý 1U high, 19-inch wide
Điểm *
Họ tên *
Tiêu đề *
Nội dung *
Mã xác nhận *

    HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN